代表作
Hà Nội mùa đông năm 46
1999 · Director
Hà Nội mùa đông năm 46
1999 · Writer
Bao giờ cho đến tháng Mười
1984 · Director
Bao giờ cho đến tháng Mười
1984 · Writer
沉静的美国人
2002 · Second Unit Director
番石榴熟了
2002 · Director
番石榴熟了
2002 · Short Story
番石榴熟了
2002 · Screenplay
番石榴熟了
2002 · Producer
勿燃
2009 · Director
勿燃
2009 · Writer
Thị xã trong tầm tay
1983 · Journalist from Japan